nhân vật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có tiếng tăm, có địa vị hoặc vai trò quan trọng trong xã hội, lịch sử: Chỉ một cá nhân nổi bật, có ảnh hưởng hoặc được chú ý trong một lĩnh vực nào đó.
- Vai diễn, người được xây dựng trong một tác phẩm văn học, nghệ thuật: Chỉ một hình tượng (có thể là người, đôi khi là động vật hoặc vật được nhân cách hóa) do tác giả tạo ra trong truyện, kịch, phim, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ người quan trọng:
- Ông ấy là một nhân vật có thế lực trong giới kinh doanh.
- Lịch sử ghi nhận nhiều nhân vật anh hùng dân tộc.
- Chỉ vai diễn, hình tượng trong tác phẩm:
- Thúy Kiều là nhân vật chính của truyện "Truyện Kiều".
- Diễn viên đó đã hóa thân vào nhân vật rất thành công.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhân vật hư cấu": chỉ nhân vật được tưởng tượng, sáng tạo ra, không có thật trong đời sống.
- Harry Potter là một nhân vật hư cấu nổi tiếng.
- "nhân vật lịch sử": chỉ người có thật, đã đóng vai trò trong lịch sử.
- Trần Hưng Đạo là một nhân vật lịch sử vĩ đại của Việt Nam.
- "nhân vật phản diện": chỉ nhân vật đại diện cho cái ác, cái xấu, đối lập với nhân vật chính diện trong tác phẩm.
- Nhân vật phản diện trong phim khiến khán giả vừa ghét vừa sợ.
Biến thể và từ gần giạng
- Nhân vật học (danh từ): ngành nghiên cứu về các nhân vật trong văn học.
- Nhân vật tính (danh từ): tính cách, đặc điểm riêng của một nhân vật.
Từ đồng nghĩa
- Vai (danh từ): thường dùng trong ngữ cảnh sân khấu, điện ảnh để chỉ nhân vật cụ thể do diễn viên đảm nhận.
- Nhân thân (danh từ): thân phận, lai lịch của một con người (thường dùng trong văn phong hành chính, pháp lý).
- Nhân vật chức năng (danh từ): nhân vật trong tác phẩm chủ yếu để thực hiện một chức năng, nhiệm vụ nhất định trong cốt truyện.
Các cụm từ liên quan
- Xây dựng nhân vật: quá trình tác giả tạo ra và phát triển hình tượng nhân vật.
- Nhà văn đã xây dựng nhân vật rất có chiều sâu.
- Khắc họa nhân vật: miêu tả, thể hiện rõ nét tính cách, hình dáng của nhân vật.
- Tác giả khắc họa nhân vật chính qua những lời độc thoại nội tâm.
Thành ngữ liên quan
- Ra mắt nhân vật: (trong văn học) sự xuất hiện lần đầu của một nhân vật trong tác phẩm.
- Cảnh ra mắt nhân vật chính được miêu tả rất ấn tượng.
- d. 1. Người có tiếng tăm, có một địa vị hoặc vai trò quan trọng. 2. Vai trong truyện, người trong vở kịch thể hiện trên sân khấu bằng một diễn viên: Thúy Kiều là nhân vật chính của "Đoạn trường tân thanh ".